translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "bình yên" (1件)
bình yên
日本語 平和な、穏やかな
Anh muốn có một cuộc sống bình yên.
彼は平和な生活を送りたいと思っています。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "bình yên" (1件)
khoảnh khắc bình yên
日本語 穏やかな瞬間
Người cùng em chia sẻ và tận hưởng những khoảnh khắc bình yên của cuộc sống.
私と一緒に人生の穏やかな瞬間を分かち合い、楽しむ人。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "bình yên" (3件)
Em mong muốn xây dựng một mái ấm nhỏ bình yên.
彼女は小さくて平和な家庭を築きたいと願っています。
Anh muốn có một cuộc sống bình yên.
彼は平和な生活を送りたいと思っています。
Người cùng em chia sẻ và tận hưởng những khoảnh khắc bình yên của cuộc sống.
私と一緒に人生の穏やかな瞬間を分かち合い、楽しむ人。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)