menu_book
見出し語検索結果 "bình yên" (1件)
bình yên
日本語
形平和な、穏やかな
Anh muốn có một cuộc sống bình yên.
彼は平和な生活を送りたいと思っています。
swap_horiz
類語検索結果 "bình yên" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "bình yên" (2件)
Em mong muốn xây dựng một mái ấm nhỏ bình yên.
彼女は小さくて平和な家庭を築きたいと願っています。
Anh muốn có một cuộc sống bình yên.
彼は平和な生活を送りたいと思っています。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)